資格的 tư cách đích Hán Việt: tư cách đích Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việttư cách đíchCấu tạo資 + 格 + 的 · tư + cách + đích nghĩa thành phần: tư + cách + đích