資格證書

tư cách chứng thư

Hán Việt: tư cách chứng thư

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cách) + (chứng) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資格證書 īgé zhèngshū n. credentials M:¹zhāng