資格賽

zī gé sài tư cách tái

Hán Việt: tư cách tái · Pinyin: zī gé sài

Tổng quan

vòng loại (trong thể thao)

Cấu tạo: (tư) + (cách) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng loại (trong thể thao)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动等竞赛中,挑选成绩优秀者,使获得下一场比赛资格的比赛:奥运~|网球~。

Eng

  • CC-CEDICT qualifying round (in sports)
  • Cihui qualifying round (in sports)