資產堂 zī chǎn táng · tư sản đường Hán Việt: tư sản đường · Pinyin: zī chǎn táng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 堂 (đường)Pinyinzī chǎn tángHán Việttư sản đườngCấu tạo資 + 產 + 堂 · tư + sản + đường nghĩa thành phần: tư + sản + đường