資產重估 zī chǎn chóng gū · tư sản trọng cổ Hán Việt: tư sản trọng cổ · Pinyin: zī chǎn chóng gū Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 重 (trọng) + 估 (cổ)Pinyinzī chǎn chóng gūHán Việttư sản trọng cổCấu tạo資 + 產 + 重 + 估 · tư + sản + trọng + cổ nghĩa thành phần: tư + sản + trọng + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將企業的資產帳面金額調整至公允價值或政府公告之價值的過程。