資訊檢索

tư tấn kiểm tác

Hán Việt: tư tấn kiểm tác

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tấn) + (kiểm) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從大量儲存的資料中搜尋、查詢並正確引用資訊的一種技術和過程。

Eng

  • Cihui information retrieval