资财帐 tư tài trướng Hán Việt: tư tài trướng Tổng quan tư tài trướng (物名)寺院之財產目錄也。☸ Cấu tạo: 资 (tư) + 财 (tài) + 帐 (trướng)Hán Việttư tài trướngCấu tạo资 + 财 + 帐 · tư + tài + trướng nghĩa thành phần: tư + tài + trướng Nghĩa ViệtCihui tư tài trướng (物名)寺院之財產目錄也。☸