資陽人 zī yáng rén · tư dương nhân Hán Việt: tư dương nhân · Pinyin: zī yáng rén Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 陽 (dương) + 人 (nhân)Pinyinzī yáng rénHán Việttư dương nhânCấu tạo資 + 陽 + 人 · tư + dương + nhân nghĩa thành phần: tư + dương + nhân Nghĩa EngCihui 資陽人 īyángrén n. <archeo.> Ziyang/Tsuyang Man