賈妮卡 jiǎ nī kǎ · cổ ni tạp Hán Việt: cổ ni tạp · Pinyin: jiǎ nī kǎ Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 妮 (ni) + 卡 (tạp)Pinyinjiǎ nī kǎHán Việtcổ ni tạpCấu tạo賈 + 妮 + 卡 · cổ + ni + tạp nghĩa thành phần: cổ + ni + tạp