賈比爾 gǔ bì ěr · cổ bỉ nhĩ Hán Việt: cổ bỉ nhĩ · Pinyin: gǔ bì ěr Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)Pinyingǔ bì ěrHán Việtcổ bỉ nhĩCấu tạo賈 + 比 + 爾 · cổ + bỉ + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + bỉ + nhĩ