賈生涕 jiǎ shēng tì · cổ sanh thế Hán Việt: cổ sanh thế · Pinyin: jiǎ shēng tì Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 生 (sanh) + 涕 (thế)Pinyinjiǎ shēng tìHán Việtcổ sanh thếCấu tạo賈 + 生 + 涕 · cổ + sanh + thế nghĩa thành phần: cổ + sanh + thế