賈長頭 jiǎ zhǎng tóu · cổ trường đầu Hán Việt: cổ trường đầu · Pinyin: jiǎ zhǎng tóu Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 長 (trường) + 頭 (đầu)Pinyinjiǎ zhǎng tóuHán Việtcổ trường đầuCấu tạo賈 + 長 + 頭 · cổ + trường + đầu nghĩa thành phần: cổ + trường + đầu