賊手賊腳 zéi shǒu zéi jiǎo · tặc thủ tặc cước Hán Việt: tặc thủ tặc cước · Pinyin: zéi shǒu zéi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 手 (thủ) + 賊 (tặc) + 腳 (cước)Pinyinzéi shǒu zéi jiǎoHán Việttặc thủ tặc cướcCấu tạo賊 + 手 + 賊 + 腳 · tặc + thủ + tặc + cước nghĩa thành phần: tặc + thủ + tặc + cước