賊窩子

tặc oa tử

Hán Việt: tặc oa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (oa) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盜賊的巢穴。如:「咱們搗爛賊窩子。」、「誤闖賊窩子」。也稱為「賊巢」。

Eng

  • Cihui 賊窩子 éiwōzi ►See zéiwō