賊話兒 tặc thoại nhi Hán Việt: tặc thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việttặc thoại nhiCấu tạo賊 + 話 + 兒 · tặc + thoại + nhi nghĩa thành phần: tặc + thoại + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 私下交談,不願人知的話。如:「你在那兒偷聽了甚麼賊話兒?」EngCihui 賊話兒 éihuàr ►See zéihuà