賊骨頭

zéi gú tou tặc cốt đầu

Hán Việt: tặc cốt đầu · Pinyin: zéi gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人奸邪狡猾。《文明小史》第四九回:「勞航芥正在和家人小子們說這人是賊骨頭,不這個樣子,他那裡肯賠這二百塊錢。」

Eng

  • Cihui 賊骨頭 éigǔtou n. <topo.> innate depravity