賑濟會 chẩn tể hội Hán Việt: chẩn tể hội Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 濟 (tể) + 會 (hội)Hán Việtchẩn tể hộiCấu tạo賑 + 濟 + 會 · chẩn + tể + hội nghĩa thành phần: chẩn + tể + hội Nghĩa EngCihui 賑濟會 hènjìhuì p.w. relief society