賑災會 chẩn tai hội Hán Việt: chẩn tai hội Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 災 (tai) + 會 (hội)Hán Việtchẩn tai hộiCấu tạo賑 + 災 + 會 · chẩn + tai + hội nghĩa thành phần: chẩn + tai + hội Nghĩa EngCihui 賑災會 hènzāihuì p.w. disaster-relief organization