賓利汽車 bīn lì qì chē · tân lợi khí xa Hán Việt: tân lợi khí xa · Pinyin: bīn lì qì chē Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 利 (lợi) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinbīn lì qì chēHán Việttân lợi khí xaCấu tạo賓 + 利 + 汽 + 車 · tân + lợi + khí + xa nghĩa thành phần: tân + lợi + khí + xa