賓得士 bīn dé shì · tân đắc sĩ Hán Việt: tân đắc sĩ · Pinyin: bīn dé shì Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 得 (đắc) + 士 (sĩ)Pinyinbīn dé shìHán Việttân đắc sĩCấu tạo賓 + 得 + 士 · tân + đắc + sĩ nghĩa thành phần: tân + đắc + sĩ