賓惠廉 bīn huì lián · tân huệ liêm Hán Việt: tân huệ liêm · Pinyin: bīn huì lián Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 惠 (huệ) + 廉 (liêm)Pinyinbīn huì liánHán Việttân huệ liêmCấu tạo賓 + 惠 + 廉 · tân + huệ + liêm nghĩa thành phần: tân + huệ + liêm