宾头沙罗

tân đầu sa la

Hán Việt: tân đầu sa la

Tổng quan

tân đầu sa la (人名)Bindusāra,王子名。譯曰徧實。見阿育王經一。☸

Cấu tạo: (tân) + (đầu) + (sa) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân đầu sa la (人名)Bindusāra,王子名。譯曰徧實。見阿育王經一。☸