賙濟

zhōu jì chu tể

Hán Việt: chu tể · Pinyin: zhōu jì

Tổng quan

biến thể của 周濟|周济

Cấu tạo: (chu) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 周濟|周济

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 救濟。《新唐書.卷一六四.薛戎傳》:「悉奉稟賙濟內外親,無疏遠皆歸之。」也作「周濟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 周濟|周济[zhou1 ji4]
  • Cihui variant of 周濟|周济

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

榨取