賜牀調羹 tứ sàng điều canh Hán Việt: tứ sàng điều canh Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 牀 (sàng) + 調 (điều) + 羹 (canh)Hán Việttứ sàng điều canhCấu tạo賜 + 牀 + 調 + 羹 · tứ + sàng + điều + canh nghĩa thành phần: tứ + sàng + điều + canh