賜無畏 cì wú wèi · tứ vô úy Hán Việt: tứ vô úy · Pinyin: cì wú wèi Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 無 (vô) + 畏 (úy)Pinyincì wú wèiHán Việttứ vô úyCấu tạo賜 + 無 + 畏 · tứ + vô + úy nghĩa thành phần: tứ + vô + úy