賞心亭

shǎng xīn tíngthưởng tâm đình

Hán Việt: thưởng tâm đình · Pinyin: shǎng xīn tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亭名。在今江苏省南京市。为宋代的金陵胜迹。

Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 心 (tâm) + 亭 (đình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赏心悦目 · 赏心乐事 · 心亭 · 賞心 · 賞心悅目 · 賞心愜目 · 賞心樂事 · 赏心