賞心亭 shǎng xīn tíng · thưởng tâm đình Hán Việt: thưởng tâm đình · Pinyin: shǎng xīn tíng Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 心 (tâm) + 亭 (đình)Pinyinshǎng xīn tíngHán Việtthưởng tâm đìnhCấu tạo賞 + 心 + 亭 · thưởng + tâm + đình nghĩa thành phần: thưởng + tâm + đình