賞花紅 shǎng huā hóng · thưởng hoa hồng Hán Việt: thưởng hoa hồng · Pinyin: shǎng huā hóng Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 花 (hoa) + 紅 (hồng)Pinyinshǎng huā hóngHán Việtthưởng hoa hồngCấu tạo賞 + 花 + 紅 · thưởng + hoa + hồng nghĩa thành phần: thưởng + hoa + hồng