賞面子

thưởng diện tử

Hán Việt: thưởng diện tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請對方接受自己的要求或饋贈的客套話。如:「我想邀你一塊去看電影,不知你肯不肯賞面子?」

Eng

  • Cihui 賞面子 hǎng miànzi v.o. do one the honor