賠償人

bồi thường nhân

Hán Việt: bồi thường nhân

Tổng quan

người bồi thường, người phải bồi thường

Cấu tạo: (bồi) + (thường) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bồi thường, người phải bồi thường