賠償金

péi cháng jīn bồi thường kim

Hán Việt: bồi thường kim · Pinyin: péi cháng jīn

Tổng quan

tiền bồi thường

Cấu tạo: (bồi) + (thường) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền bồi thường

Eng

  • CC-CEDICT compensation
  • Cihui compensation

ja

  • JMdict indemnities|reparations