賢人酒 xián rén jiǔ · hiền nhân tửu Hán Việt: hiền nhân tửu · Pinyin: xián rén jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 人 (nhân) + 酒 (tửu)Pinyinxián rén jiǔHán Việthiền nhân tửuCấu tạo賢 + 人 + 酒 · hiền + nhân + tửu nghĩa thành phần: hiền + nhân + tửu