賢內助

xián nèi zhù hiền nội trợ

Hán Việt: hiền nội trợ · Pinyin: xián nèi zhù

Tổng quan

(nói về vợ người khác) người vợ đảm đang

Cấu tạo: (hiền) + (nội) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nói về vợ người khác) người vợ đảm đang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。妻子的美稱。《宋史.卷二四三.后妃傳下.哲宗昭慈聖獻孟皇后傳》:「得賢內助,非細事也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤惠能干的妻子。亦用以敬称他人妻室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤惠能干的妻子。亦用以敬称他人妻室。

Eng

  • CC-CEDICT (said of sb else's wife) a good wife
  • Cihui (said of sb else's wife) a good wife