賢昆仲 hiền côn trọng Hán Việt: hiền côn trọng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 昆 (côn) + 仲 (trọng)Hán Việthiền côn trọngCấu tạo賢 + 昆 + 仲 · hiền + côn + trọng nghĩa thành phần: hiền + côn + trọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對人兄弟的尊稱。如:「請賢昆仲光臨舍下一聚。」也稱為「賢昆玉」。EngCihui 賢昆仲 iánkūn-zhòng n. good brothers