賢能地 hiền năng địa Hán Việt: hiền năng địa Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 能 (năng) + 地 (địa)Hán Việthiền năng địaCấu tạo賢 + 能 + 地 · hiền + năng + địa nghĩa thành phần: hiền + năng + địa