賢良文學 xián liáng wén xué · hiền lương văn học Hán Việt: hiền lương văn học · Pinyin: xián liáng wén xué Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 良 (lương) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinxián liáng wén xuéHán Việthiền lương văn họcCấu tạo賢 + 良 + 文 + 學 · hiền + lương + văn + học nghĩa thành phần: hiền + lương + văn + học