賢良文學 xián liáng wén xué·hiền lương văn học Hán Việt: hiền lương văn học · Pinyin: xián liáng wén xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代盐官吏的科目之一。始于武帝时,简称贤良或文学。 Cấu tạo: 賢 (hiền) + 良 (lương) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinxián liáng wén xuéHán Việthiền lương văn họcCấu tạo賢 + 良 + 文 + 學 · hiền + lương + văn + học nghĩa thành phần: hiền + lương + văn + học Từ liên quan Gần nghĩa贤良方正 · 文学作品 · 文學博士 · 文學巨匠 · 文学语言 · 文学革命 · 文學語言 · 文學革命