賢首宗 xián shǒu zōng · hiền thủ tông Hán Việt: hiền thủ tông · Pinyin: xián shǒu zōng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 首 (thủ) + 宗 (tông)Pinyinxián shǒu zōngHán Việthiền thủ tôngCấu tạo賢 + 首 + 宗 · hiền + thủ + tông nghĩa thành phần: hiền + thủ + tông Nghĩa ViệtCihui hiền thủ tông (流派)華嚴宗也。至賢首而此宗大成,故名。☸