賣不掉

mài bù diào mại bất điệu

Hán Việt: mại bất điệu · Pinyin: mài bù diào

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (bất) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣不掉 àibùdiào r.v. cannot be sold