賣串兒 mài chuàn ér · mại xuyến nhi Hán Việt: mại xuyến nhi · Pinyin: mài chuàn ér Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Pinyinmài chuàn érHán Việtmại xuyến nhiCấu tạo賣 + 串 + 兒 · mại + xuyến + nhi nghĩa thành phần: mại + xuyến + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 得了賄賂而與人暗通消息。《金瓶梅》第九回:「若有兩家告狀的,他便賣串兒。」