賣公營私

mài gōng yíng sī mại công doanh tư

Hán Việt: mại công doanh tư · Pinyin: mài gōng yíng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (công) + (doanh) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出賣公眾的利益以圖謀私利。《魏書.卷九四.閹官傳.趙黑傳》:「高官厚祿,足以自給,賣公營私,本非情願。」