賣冰者
mại băng giả
Hán Việt: mại băng giả · Pinyin: mài bīng zhě
Tổng quan
người giỏi đi băng, người tài leo núi băng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá, người làm kem
Nghĩa
Việt
- Cihui người giỏi đi băng, người tài leo núi băng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá, người làm kem