賣力地 mại lực địa Hán Việt: mại lực địa Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtmại lực địaCấu tạo賣 + 力 + 地 · mại + lực + địa nghĩa thành phần: mại + lực + địa Nghĩa EngCihui like brick