賣務場 mài wù chǎng · mại vụ tràng Hán Việt: mại vụ tràng · Pinyin: mài wù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 務 (vụ) + 場 (tràng)Pinyinmài wù chǎngHán Việtmại vụ tràngCấu tạo賣 + 務 + 場 · mại + vụ + tràng nghĩa thành phần: mại + vụ + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時的酒館。《劉知遠諸宮調.第一》:「牛七翁莊頭賣務場,劉知遠試端詳。」