賣呆兒

mại ngốc nhi

Hán Việt: mại ngốc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (ngốc) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在門首閒立。如:「別光在那裡賣呆兒,快進屋來幫忙。」也作「賣獃兒」。

Eng

  • Cihui 賣呆兒 àidāir ►See màidāi