賣嚷兒 mài rǎng ér · mại nhượng nhi Hán Việt: mại nhượng nhi · Pinyin: mài rǎng ér Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 嚷 (nhượng) + 兒 (nhi)Pinyinmài rǎng érHán Việtmại nhượng nhiCấu tạo賣 + 嚷 + 兒 · mại + nhượng + nhi nghĩa thành phần: mại + nhượng + nhi