賣嚷嚷兒

mại nhượng nhượng nhi

Hán Việt: mại nhượng nhượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (nhượng) + (nhượng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空說好事而不實行。如:「與其整天賣嚷嚷兒的,不如踏踏實實做幾件好事。」

Eng

  • Cihui 賣嚷嚷兒 ài rāngrangr v.p. <topo.> be noisy