賣報人

mài bào rén mại báo nhân

Hán Việt: mại báo nhân · Pinyin: mài bào rén

Tổng quan

ký giả; nhà báo

Cấu tạo: (mại) + (báo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký giả; nhà báo