賣大炕 mài dà kàng · mại đại kháng Hán Việt: mại đại kháng · Pinyin: mài dà kàng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 大 (đại) + 炕 (kháng)Pinyinmài dà kàngHán Việtmại đại khángCấu tạo賣 + 大 + 炕 · mại + đại + kháng nghĩa thành phần: mại + đại + kháng