賣好兒 mại hảo nhi Hán Việt: mại hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtmại hảo nhiCấu tạo賣 + 好 + 兒 · mại + hảo + nhi nghĩa thành phần: mại + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 賣好兒 àihǎor ►See màihǎo