賣杏虎 mài xìng hǔ · mại hạnh hổ Hán Việt: mại hạnh hổ · Pinyin: mài xìng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 杏 (hạnh) + 虎 (hổ)Pinyinmài xìng hǔHán Việtmại hạnh hổCấu tạo賣 + 杏 + 虎 · mại + hạnh + hổ nghĩa thành phần: mại + hạnh + hổ