卖查梨 mại tra lê Hán Việt: mại tra lê Tổng quan Cấu tạo: 卖 (mại) + 查 (tra) + 梨 (lê)Hán Việtmại tra lêCấu tạo卖 + 查 + 梨 · mại + tra + lê nghĩa thành phần: mại + tra + lê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賣弄是非,言語不實。元.關漢卿《救風塵》第一折:「俺不是賣查梨,他可也逞刀錐,一個個敗壞人倫,喬做胡為。」元.無名氏《舉案齊眉》第三折:「自來不相會,走將來磕牙料嘴,陪著笑賣查梨。」也作「沒遭罹」。